en distant
Pronunciation:
Bản dịch
- eo dista (Dịch ngược)
- eo for (Dịch ngược)
- eo fora (Dịch ngược)
- eo lontana (Dịch ngược)
- eo malintima (Dịch ngược)
- eo malproksima (Dịch ngược)
- en remote (Gợi ý tự động)
- ja 遠くへ (Gợi ý tự động)
- ja 離れて (Gợi ý tự động)
- ja 去れ! (Gợi ý tự động)
- en away (Gợi ý tự động)
- en far (Gợi ý tự động)
- en forth (Gợi ý tự động)
- en gone (Gợi ý tự động)
- zh 往远处 (Gợi ý tự động)
- zh 在远处 (Gợi ý tự động)
- zh 不在 (Gợi ý tự động)
- zh 不见 (Gợi ý tự động)
- ja はるかな (Gợi ý tự động)
- ja 遠く離れた (Gợi ý tự động)
- ja 遠い (Gợi ý tự động)
- zh 远 (Gợi ý tự động)



Babilejo