Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo distance

Cấu trúc từ:
distanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディタンツェ
Adverbo (-e) distance

Bản dịch

eo distanca

Cấu trúc từ:
distanc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディタンツァ
Adjektivo (-a) distanca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo distanci

Cấu trúc từ:
distanc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディタンツィ

Bản dịch

eo distanco

Cấu trúc từ:
distanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディタンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) distanco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
distanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディタンツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 68,056 inferencoj, 0.164 CPU-sekundoj en 0.166 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog