eo dissendi
Cấu trúc từ:
dis/send/i ...Cách phát âm bằng kana:
ディッセンディ
Bản dịch
- ja 方々に送る pejv
- ja 放送する pejv
- en to distribute ESPDIC
- en circulate ESPDIC
- en broadcast ESPDIC
- en send out ESPDIC
- en broadcasting (Gợi ý tự động)
- eo dissendo (Gợi ý tự động)
- eo dissendado (Gợi ý tự động)
- es difusión (Gợi ý tự động)
- es difusión (Gợi ý tự động)
- fr diffusion (Gợi ý tự động)
- nl uitzending f (Gợi ý tự động)
- ca enviament a tots (Gợi ý tự động)
- eo dissendi (Gợi ý tự động)
- es envio a todos (Gợi ý tự động)
- es envio a todos (Gợi ý tự động)
- nl uitzenden (Gợi ý tự động)



Babilejo