en disquiet
Bản dịch
- eo maltrankviligi (Dịch ngược)
- eo maltrankvilo (Dịch ngược)
- eo perturbo (Dịch ngược)
- ja 不安をいだかせる (Gợi ý tự động)
- ja 心配させる (Gợi ý tự động)
- en to agitate (Gợi ý tự động)
- en alarm (Gợi ý tự động)
- ja 不安 (Gợi ý tự động)
- ja 心配 (Gợi ý tự động)
- en agitation (Gợi ý tự động)
- en anxiety (Gợi ý tự động)
- en concern (Gợi ý tự động)
- en fear (Gợi ý tự động)
- en trouble (Gợi ý tự động)
- en unease (Gợi ý tự động)
- ja 混乱 (Gợi ý tự động)
- ja 動揺 (Gợi ý tự động)
- eo malordo (Gợi ý tự động)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- ja 撹乱 (Gợi ý tự động)
- ja 擾乱 (Gợi ý tự động)
- ja 摂動 (Gợi ý tự động)
- ja 外乱 (Gợi ý tự động)
- ja 妨害 (Gợi ý tự động)
- en disturbance (Gợi ý tự động)
- en interference (Gợi ý tự động)
- en unrest (Gợi ý tự động)



Babilejo