eo dispozicii
Cấu trúc từ:
dispozici/i ...Cách phát âm bằng kana:
ディスポズィツィーイ
Bản dịch
- ja 配置する pejv
- ja 向かわせる pejv
- io dispozar (t) Diccionario
- en to predispose ESPDIC
- en dispose ESPDIC
- eo disponi (Dịch ngược)
- ja 自由に使う (Gợi ý tự động)
- ja 処理する (Gợi ý tự động)
- ja 処置をとる (Gợi ý tự động)
- io disponar (Gợi ý tự động)
- en to absorb (Gợi ý tự động)
- en have at one's disposal (Gợi ý tự động)
- en have available (Gợi ý tự động)
- zh (自主)处理、支配或决定 (Gợi ý tự động)
- zh 处置 (Gợi ý tự động)



Babilejo