eo dispostenigo
Cấu trúc từ:
dis/posten/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
ディスポステニーゴ
Substantivo (-o) dispostenigo
Bản dịch
- en deployment ESPDIC
- eo disponigo (Gợi ý tự động)
- es implementación (Gợi ý tự động)
- es implementación (Gợi ý tự động)
- fr déploiement (Gợi ý tự động)
- nl implementatie f (Gợi ý tự động)



Babilejo