en disposition
Bản dịch
- eo diatezo (Dịch ngược)
- eo dispono (Dịch ngược)
- eo naturdoto (Dịch ngược)
- eo talento (Dịch ngược)
- ja 素質 (Gợi ý tự động)
- ja 体質 (Gợi ý tự động)
- ja 素因 (Gợi ý tự động)
- en diathesis (Gợi ý tự động)
- en predisposition (Gợi ý tự động)
- ja 自由裁量 (Gợi ý tự động)
- ja 使用 (Gợi ý tự động)
- ja 天賦の才能 (Gợi ý tự động)
- ja 天性 (Gợi ý tự động)
- en aptitude (Gợi ý tự động)
- en talent (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- ja 才能 (Gợi ý tự động)
- ja 天分 (Gợi ý tự động)
- ja 手腕 (Gợi ý tự động)
- ja 腕前 (Gợi ý tự động)
- eo talanto (Gợi ý tự động)
- io talento (Gợi ý tự động)
- en ability (Gợi ý tự động)
- en accomplishment (Gợi ý tự động)
- zh 才能 (Gợi ý tự động)



Babilejo