en dispose (object in main memory)
Bản dịch
- eo detrui Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- ja 破壊する (Gợi ý tự động)
- ja 取り壊す (Gợi ý tự động)
- ja 打破する (Gợi ý tự động)
- ja そこなう (Gợi ý tự động)
- io abatar (t) (Gợi ý tự động)
- io demolisar (t) (Gợi ý tự động)
- io destruktar (t) (Gợi ý tự động)
- en to destroy (Gợi ý tự động)
- en quash (Gợi ý tự động)
- zh 毁灭 (Gợi ý tự động)
- zh 破坏 (Gợi ý tự động)
- zh 摧毁 (Gợi ý tự động)



Babilejo