en dispose
Bản dịch
- eo destini (Dịch ngược)
- eo disponi (Dịch ngược)
- eo dispozicii (Dịch ngược)
- eo malokupi (Dịch ngược)
- ja 予定する (Gợi ý tự động)
- ja 割り当てる (Gợi ý tự động)
- ja 用意する (Gợi ý tự động)
- ja 運命づける (Gợi ý tự động)
- io destinar (Gợi ý tự động)
- en to assign (Gợi ý tự động)
- en consign (Gợi ý tự động)
- en designate (Gợi ý tự động)
- en destine (Gợi ý tự động)
- en earmark (Gợi ý tự động)
- en ordain (Gợi ý tự động)
- zh 预定 (Gợi ý tự động)
- zh 注定 (Gợi ý tự động)
- zh 选定 (Gợi ý tự động)
- zh 指定 (Gợi ý tự động)
- ja 自由に使う (Gợi ý tự động)
- ja 処理する (Gợi ý tự động)
- ja 処置をとる (Gợi ý tự động)
- io disponar (Gợi ý tự động)
- en to absorb (Gợi ý tự động)
- en have at one's disposal (Gợi ý tự động)
- en have available (Gợi ý tự động)
- zh (自主)处理、支配或决定 (Gợi ý tự động)
- zh 处置 (Gợi ý tự động)
- ja 配置する (Gợi ý tự động)
- ja 向かわせる (Gợi ý tự động)
- io dispozar (Gợi ý tự động)
- en to predispose (Gợi ý tự động)
- ja 放棄する (Gợi ý tự động)
- ja 解放する (Gợi ý tự động)
- eo evakui (Gợi ý tự động)
- en to deallocate (Gợi ý tự động)
- en free (Gợi ý tự động)



Babilejo