eo displekti
Cấu trúc từ:
dis/plekt/i ...Cách phát âm bằng kana:
ディスプレ▼クティ
Infinitivo (-i) de verbo displekti
Bản dịch
- eo malplekti (ほどく) pejv
- ja ほどく (編んだ物を) (Gợi ý tự động)
- ja ほぐす (Gợi ý tự động)
- en to unbraid (Gợi ý tự động)
- en take apart (Gợi ý tự động)



Babilejo