en displeasure
Bản dịch
- eo malkontenteco (Dịch ngược)
- eo malplaĉo (Dịch ngược)
- eo malplezuro (Dịch ngược)
- ja 不満 (Gợi ý tự động)
- ja 不平 (Gợi ý tự động)
- en discontent (Gợi ý tự động)
- en discontentedness (Gợi ý tự động)
- en dissatisfaction (Gợi ý tự động)
- ja 気に入らないこと (Gợi ý tự động)
- ja 嫌われること (Gợi ý tự động)
- ja 不愉快 (Gợi ý tự động)
- ja 不快 (Gợi ý tự động)
- ja 苦 (Gợi ý tự động)
- ja 心痛 (Gợi ý tự động)



Babilejo