en display
Pronunciation: /dɪˈspleɪ/
Bản dịch
- eo ekrano Gnome
- es pantalla Komputeko
- es pantalla Komputeko
- fr affichage Komputeko
- nl beeldscherm n Komputeko
- eo montri Gnome
- eo vidigi PIV 2002, Komputada Leksikono
- eo videbligi Christian Bertin
- fr afficher Komputeko
- nl afbeelden Verklar
- ja ついたて (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽物 (しゃへい) (Gợi ý tự động)
- ja 映写幕 (Gợi ý tự động)
- ja スクリーン (Gợi ý tự động)
- ja 画面 (テレビやレーダーの) (Gợi ý tự động)
- ja 表示画面 (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- en monitor (Gợi ý tự động)
- en screen (Gợi ý tự động)
- en visual display unit (Gợi ý tự động)
- zh 萤幕 (Gợi ý tự động)
- zh 屏幕 (Gợi ý tự động)
- zh 炉围 (Gợi ý tự động)
- zh 炉挡 (Gợi ý tự động)
- zh 银幕 (Gợi ý tự động)
- zh 屏 (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 指さす (Gợi ý tự động)
- ja 指し示す (Gợi ý tự động)
- ja 教示する (Gợi ý tự động)
- ja 教える (Gợi ý tự động)
- ja 表す (Gợi ý tự động)
- ja 発揮する (Gợi ý tự động)
- io montrar (t) (Gợi ý tự động)
- en to indicate (Gợi ý tự động)
- en point out (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en denote (Gợi ý tự động)
- en expose (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- zh 给...看 (Gợi ý tự động)
- zh 出示 (Gợi ý tự động)
- zh 指出 (Gợi ý tự động)
- zh 表明 (Gợi ý tự động)
- ja 表示する (Gợi ý tự động)
- en to display (Gợi ý tự động)
- en make someone see (Gợi ý tự động)
- en to expose (Gợi ý tự động)
- en manifest (Gợi ý tự động)
- eo eksponi (Dịch ngược)
- eo elmontraĵo (Dịch ngược)
- eo elmontri (Dịch ngược)
- eo elmontro (Dịch ngược)
- eo espozi (Dịch ngược)
- eo montraĵo (Dịch ngược)
- eo montriĝo (Dịch ngược)
- eo nupta danco (Dịch ngược)
- eo parado (Dịch ngược)
- eo pompo (Dịch ngược)
- eo vidaĵo (Dịch ngược)
- eo vidiga (Dịch ngược)
- ja 陳列する (Gợi ý tự động)
- eo ekspozicii (Gợi ý tự động)
- ja 露光する (Gợi ý tự động)
- ja 露出する (Gợi ý tự động)
- io expozar (Gợi ý tự động)
- en to demonstrate (Gợi ý tự động)
- en exhibit (Gợi ý tự động)
- en showcase (Gợi ý tự động)
- ja 陳列(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 展示(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 露光(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 露出(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 表明する (Gợi ý tự động)
- ja 明示する (Gợi ý tự động)
- io estalar (Gợi ý tự động)
- en to exhibit (Gợi ý tự động)
- ja 陳列すること (Gợi ý tự động)
- ja 露出すること (Gợi ý tự động)
- ja 表明すること (Gợi ý tự động)
- ja 明示すること (Gợi ý tự động)
- ja 現れること (Gợi ý tự động)
- ja 姿を現すこと (Gợi ý tự động)
- ja 明らかになること (Gợi ý tự động)
- ja 閲兵式 (Gợi ý tự động)
- ja パレード (Gợi ý tự động)
- ja 誇示 (Gợi ý tự động)
- ja 見せびらかし (Gợi ý tự động)
- en parade (Gợi ý tự động)
- en review (Gợi ý tự động)
- en pageant (Gợi ý tự động)
- ja 分列行進すること (Gợi ý tự động)
- ja 行列して行進すること (Gợi ý tự động)
- ja 誇示すること (Gợi ý tự động)
- ja 見せびらかすこと (Gợi ý tự động)
- ja 豪勢 (Gợi ý tự động)
- ja 壮麗 (Gợi ý tự động)
- ja 豪華絢爛 (Gợi ý tự động)
- io pompo (Gợi ý tự động)
- en pomp (Gợi ý tự động)
- en splendor (Gợi ý tự động)
- ja ながめ (Gợi ý tự động)
- ja 光景 (Gợi ý tự động)
- ja 風景画 (Gợi ý tự động)
- ja 写真 (Gợi ý tự động)
- en prospect (Gợi ý tự động)
- en sight (Gợi ý tự động)
- en spectacle (Gợi ý tự động)
- en thing to see (Gợi ý tự động)
- ja 見せることの (Gợi ý tự động)
- ja 表示することの (Gợi ý tự động)



Babilejo