en displace
Bản dịch
- eo transloki (Dịch ngược)
- ja 移す (Gợi ý tự động)
- ja 移動させる (Gợi ý tự động)
- io diplasar (Gợi ý tự động)
- io translacar (Gợi ý tự động)
- en to dislodge (Gợi ý tự động)
- en move (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)
- en transplant (Gợi ý tự động)
- en transpose (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)



Babilejo