en dispersion
Bản dịch
- eo dispersiva (Dịch ngược)
- eo disperso (Dịch ngược)
- eo disvastigo (Dịch ngược)
- eo disvastiĝo (Dịch ngược)
- ja 分散 (Gợi ý tự động)
- ja 普及 (Gợi ý tự động)
- ja 普及活動 (Gợi ý tự động)
- en diffusion (Gợi ý tự động)
- en dissemination (Gợi ý tự động)
- en expansion (Gợi ý tự động)
- en propagation (Gợi ý tự động)
- en spreading (Gợi ý tự động)



Babilejo