en dispense
Bản dịch
- eo disdoni (Dịch ngược)
- ja 分配する (Gợi ý tự động)
- ja 配布する (Gợi ý tự động)
- en to deal out (Gợi ý tự động)
- en distribute (Gợi ý tự động)
- en give out (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- fr distribuer (Gợi ý tự động)



Babilejo