en dispatch rider
Bản dịch
- eo stafeto (Dịch ngược)
- ja 騎馬伝令 (Gợi ý tự động)
- ja 駅伝選手 (Gợi ý tự động)
- ja リレー選手 (Gợi ý tự động)
- ja リレー走者 (Gợi ý tự động)
- en courier (Gợi ý tự động)
- en relay racer (Gợi ý tự động)
- en relay rider (Gợi ý tự động)
- en messenger (Gợi ý tự động)



Babilejo