en dispatch
Bản dịch
- eo disdoni Christian Bertin
- es enviar Komputeko
- es enviar Komputeko
- fr répartir Komputeko
- nl verzenden Komputeko
- ja 分配する (Gợi ý tự động)
- ja 配布する (Gợi ý tự động)
- en to deal out (Gợi ý tự động)
- en distribute (Gợi ý tự động)
- en dispense (Gợi ý tự động)
- en give out (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- fr distribuer (Gợi ý tự động)
- eo depeŝo (Dịch ngược)
- eo ekspedi (Dịch ngược)
- eo ekspedo (Dịch ngược)
- eo finaranĝi (Dịch ngược)
- eo findecidi (Dịch ngược)
- eo forsendi (Dịch ngược)
- eo senprokrasto (Dịch ngược)
- ja 至急報 (Gợi ý tự động)
- ja 急送公文書 (Gợi ý tự động)
- io depesho (Gợi ý tự động)
- en message (Gợi ý tự động)
- ja 発送する (Gợi ý tự động)
- ja 送る (Gợi ý tự động)
- ja 派遣する (Gợi ý tự động)
- io expediar (Gợi ý tự động)
- en to dispatch (Gợi ý tự động)
- en send off (Gợi ý tự động)
- en ship (Gợi ý tự động)
- en expedite (Gợi ý tự động)
- en forward (Gợi ý tự động)
- zh 发送 (Gợi ý tự động)
- zh 寄发 (Gợi ý tự động)
- zh 发货 (Gợi ý tự động)
- ja 発送 (Gợi ý tự động)
- ja 派遣 (Gợi ý tự động)
- en to conclude (Gợi ý tự động)
- en finish (Gợi ý tự động)
- en settle (Gợi ý tự động)
- en to compose (Gợi ý tự động)
- en conclude (Gợi ý tự động)
- en make up one's mind (Gợi ý tự động)
- ja 遠くへ送る (Gợi ý tự động)
- en to dismiss (Gợi ý tự động)
- en turn away (Gợi ý tự động)
- en send away (Gợi ý tự động)



Babilejo