en disorder
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malbonfarto (Dịch ngược)
- eo malordaĵo (Dịch ngược)
- eo malordo (Dịch ngược)
- eo misordo (Dịch ngược)
- eo ordomanko (Dịch ngược)
- eo senordeco (Dịch ngược)
- eo senordo (Dịch ngược)
- eo taŭzi (Dịch ngược)
- eo tohuvabohuo (Dịch ngược)
- en disease (Gợi ý tự động)
- en illness (Gợi ý tự động)
- en sickness (Gợi ý tự động)
- en condition (Gợi ý tự động)
- en mess (Gợi ý tự động)
- ja 無秩序 (Gợi ý tự động)
- ja 混乱 (Gợi ý tự động)
- en confusion (Gợi ý tự động)
- en disarray (Gợi ý tự động)
- en chaos (Gợi ý tự động)
- en lack of order (Gợi ý tự động)
- ja かき乱す (Gợi ý tự động)
- ja かきむしる (Gợi ý tự động)
- ja かき回す (Gợi ý tự động)
- ja もみくしゃにする (Gợi ý tự động)
- ja 小突き回す (Gợi ý tự động)
- ja 痛めつける (Gợi ý tự động)
- en to dishevel (Gợi ý tự động)
- en tousle (Gợi ý tự động)
- en hustle (Gợi ý tự động)
- en jostle (Gợi ý tự động)
- en comb (Gợi ý tự động)
- en tease (Gợi ý tự động)



Babilejo