en dismount
Bản dịch
- eo demeti Komputeko
- fr démonter Komputeko
- nl ontkoppelen Komputeko
- ja ぬぐ (Gợi ý tự động)
- ja はずす (Gợi ý tự động)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- en to dismount (Gợi ý tự động)
- en unmount (a file system) (Gợi ý tự động)
- en drop (Gợi ý tự động)
- en put down (Gợi ý tự động)
- en take off (Gợi ý tự động)
- en put off (Gợi ý tự động)
- en lay (eggs) (Gợi ý tự động)



Babilejo