Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo diskurso

Cấu trúc từ:
diskurs/o
Cấu trúc dự đoán:
disk/urs/odis/kurs/odisk/ur/so
Prononco per kanaoj:
ディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo diskursi

Cấu trúc từ:
diskurs/i
Cấu trúc dự đoán:
disk/urs/idis/kurs/idisk/ur/si
Prononco per kanaoj:
ディスィ

Bản dịch

(?) diskurso

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog