Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
disk/retdis/kret
Prononco per kanaoj:
ディ

eo diskret/a

Từ chứa gốc "diskret"

diskreta

Cấu trúc từ:
diskret/a
Cấu trúc dự đoán:
disk/ret/adis/kret/adisk/re/ta
Prononco per kanaoj:
ディレー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

diskrete

diskreteco

maldiskreta

(?) diskret

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog