en disk storage
Bản dịch
- eo diskospaco Telegramo
- nl schijfopslag m Verklar
- en disk space (Gợi ý tự động)
- eo konservado (Dịch ngược)
- ja 保存 (Gợi ý tự động)
- ja 保管 (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵 (Gợi ý tự động)
- ja 保持 (Gợi ý tự động)
- ja 維持 (Gợi ý tự động)
- en conservation (Gợi ý tự động)
- en maintenance (Gợi ý tự động)
- en preservation (Gợi ý tự động)
- en retention (Gợi ý tự động)



Babilejo