en disillusion
Bản dịch
- eo elrevigi (Dịch ngược)
- eo elreviĝo (Dịch ngược)
- eo seniluziigi (Dịch ngược)
- en to bring someone out of a dream (Gợi ý tự động)
- en bring someone back to reality (Gợi ý tự động)
- en disappoint (Gợi ý tự động)
- en disenchant (Gợi ý tự động)
- en disappointment (Gợi ý tự động)
- en disenchantment (Gợi ý tự động)
- en disillusionment (Gợi ý tự động)
- ja 空想からさめること (Gợi ý tự động)
- ja 幻滅させる (Gợi ý tự động)
- ja 迷いを覚ます (Gợi ý tự động)
- en to disappoint (Gợi ý tự động)
- en set straight (Gợi ý tự động)



Babilejo