en dishonor
Bản dịch
- eo kompromito (Dịch ngược)
- eo malhonori (Dịch ngược)
- eo malhonoro (Dịch ngược)
- en discredit (Gợi ý tự động)
- en prejudice (Gợi ý tự động)
- ja 危険にさらすこと (Gợi ý tự động)
- ja 危うくすること (Gợi ý tự động)
- ja 巻き添えにすること (Gợi ý tự động)
- ja 名誉を傷つける (Gợi ý tự động)
- ja 辱める (Gợi ý tự động)
- en to disgrace (Gợi ý tự động)
- en stigmatize (Gợi ý tự động)
- ja 不名誉 (Gợi ý tự động)
- ja 不面目 (Gợi ý tự động)



Babilejo