en disgust
Bản dịch
- eo abomeno (Dịch ngược)
- eo forpuŝi (Dịch ngược)
- eo naŭzo (Dịch ngược)
- ja 嫌悪 (Gợi ý tự động)
- ja 反感 (Gợi ý tự động)
- en abhorrence (Gợi ý tự động)
- en abomination (Gợi ý tự động)
- en horror (Gợi ý tự động)
- en loathing (Gợi ý tự động)
- zh 憎恶 (Gợi ý tự động)
- ja 押しのける (Gợi ý tự động)
- ja 突きとばす (Gợi ý tự động)
- ja 拒絶する (Gợi ý tự động)
- ja はねつける (Gợi ý tự động)
- en to push aside (Gợi ý tự động)
- en repel (Gợi ý tự động)
- ja 吐き気 (Gợi ý tự động)
- ja ひどい不快感 (Gợi ý tự động)
- en nausea (Gợi ý tự động)



Babilejo