eo disfaldi
Cấu trúc từ:
dis/fald/i ...Cách phát âm bằng kana:
ディスフ▼ァル▼ディ
Infinitivo (-i) de verbo disfaldi
Bản dịch
- ja ひろげる (折りたたんだものを) pejv
- en to spread out ESPDIC
- en unfold ESPDIC
- en deploy ESPDIC
- eo disponigi (Gợi ý tự động)
- es implementar (Gợi ý tự động)
- es implementar (Gợi ý tự động)
- fr déployer (Gợi ý tự động)
- nl implementeren (Gợi ý tự động)
- eo malfaldi (Dịch ngược)
- en unfurl (Gợi ý tự động)
- en unroll (Gợi ý tự động)



Babilejo