Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
dis/etend//i
Cách phát âm bằng kana:
ディセテンディー

eo disetendiĝi

Cấu trúc dự đoán:
dis/etend//i
Cách phát âm bằng kana:
ディセテンディー

Bản dịch

eo disetendiĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dis/etend//o
Cách phát âm bằng kana:
ディセテンディーヂョ

Bản dịch

eo disetendiĝa

Cấu trúc dự đoán:
dis/etend//a
Cách phát âm bằng kana:
ディセテンディーヂャ

Bản dịch

eo disetendo

Cấu trúc dự đoán:
dis/e/tend/o
Cách phát âm bằng kana:
ディセテン

Bản dịch

eo disetenda

Cấu trúc dự đoán:
dis/e/tend/a
Cách phát âm bằng kana:
ディセテン

Bản dịch

eo disetendi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dis/etend/i
Cách phát âm bằng kana:
ディセテンディ

Bản dịch

(?) disetendiĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,977,335 inferencoj, 1.732 CPU-sekundoj en 1.818 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog