eo disertacio
Cấu trúc từ:
disertaci/o ...Cách phát âm bằng kana:
ディセルタツィーオ
Substantivo (-o) disertacio
Bản dịch
- ja 論文 (学術) pejv
- ja 学位論文 pejv
- eo disertaĵo pejv
- en dissertation ESPDIC
- en thesis ESPDIC
- eo disertacio (Gợi ý tự động)
- eo tezo (Dịch ngược)
- ja 主張 (Gợi ý tự động)
- ja 説 (Gợi ý tự động)
- ja 命題 (Gợi ý tự động)
- ja 定立 (Gợi ý tự động)
- ja 提題 (Gợi ý tự động)
- ja テーゼ (Gợi ý tự động)
- io tezo (Gợi ý tự động)
- en essay (Gợi ý tự động)
- zh 论文 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo doktora disertacio / 博士論文 pejv



Babilejo