en disengage
Bản dịch
- eo detiri (Dịch ngược)
- eo liberigi (Dịch ngược)
- ja 取る (Gợi ý tự động)
- ja 脱ぐ (Gợi ý tự động)
- ja もぎ取る (Gợi ý tự động)
- ja 取り去る (Gợi ý tự động)
- en to pull out (Gợi ý tự động)
- en extract (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- ja 解き放す (Gợi ý tự động)
- ja 解放する (Gợi ý tự động)
- ja 免除する (Gợi ý tự động)
- ja 自由化する (Gợi ý tự động)
- ja 空ける (Gợi ý tự động)
- io remisar (Gợi ý tự động)
- en to release (Gợi ý tự động)
- en set free (Gợi ý tự động)
- en liberate (Gợi ý tự động)
- en disentangle (Gợi ý tự động)
- en emancipate (Gợi ý tự động)
- en free up (Gợi ý tự động)
- zh 释放 (Gợi ý tự động)



Babilejo