en discretion
Bản dịch
- eo bontrovo (Dịch ngược)
- eo diskreto (Dịch ngược)
- eo singardemo (Dịch ngược)
- ja 判断 (Gợi ý tự động)
- ja 意向 (Gợi ý tự động)
- ja 口の堅み (Gợi ý tự động)
- ja 控え目み (Gợi ý tự động)
- ja 慎み深み (Gợi ý tự động)
- ja 目立たなみ (Gợi ý tự động)
- ja 用心 (Gợi ý tự động)
- ja 警戒心 (Gợi ý tự động)
- en caution (Gợi ý tự động)
- en generalship (Gợi ý tự động)
- en prudence (Gợi ý tự động)



Babilejo