en disconnect
Bản dịch
- eo malkonekti Christian Bertin
- fr déconnecter Komputeko
- nl verbinding verbreken Komputeko
- ja 接続を断つ (Gợi ý tự động)
- en to disconnect (Gợi ý tự động)
- en unplug (Gợi ý tự động)
- en cut (a connection) (Gợi ý tự động)
- eo disigi (Dịch ngược)
- ja 散らせる (Gợi ý tự động)
- ja 分割する (Gợi ý tự động)
- io separar (Gợi ý tự động)
- en to disband (Gợi ý tự động)
- en disintegrate (Gợi ý tự động)
- en divide (Gợi ý tự động)
- en separate (Gợi ý tự động)
- en disunite (Gợi ý tự động)
- en sever (Gợi ý tự động)
- en delimit (Gợi ý tự động)



Babilejo