en disciple
Bản dịch
- eo aliĝanto (Dịch ngược)
- eo apostolo (Dịch ngược)
- eo disĉiplo (Dịch ngược)
- ja 使徒 (Gợi ý tự động)
- ja 伝道者 (Gợi ý tự động)
- en apostle (Gợi ý tự động)
- zh 使徒 (Gợi ý tự động)
- zh 鼓吹者 (Gợi ý tự động)
- ja 弟子 (Gợi ý tự động)
- ja 信奉者 (Gợi ý tự động)
- io dicipulo (Gợi ý tự động)
- en adherent (Gợi ý tự động)
- en follower (Gợi ý tự động)



Babilejo