en discard
Bản dịch
- eo ne konservi LibreOffice
- eo forĵeti Telegramo
- en to discard (Gợi ý tự động)
- ja 投げ捨てる (Gợi ý tự động)
- io abandonar (t) (Gợi ý tự động)
- io forjetar (t) (Gợi ý tự động)
- en throw away (Gợi ý tự động)
- zh 丢掉 (Gợi ý tự động)
- eo forigi (Dịch ngược)
- eo ignori (Dịch ngược)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざける (Gợi ý tự động)
- io efacar (Gợi ý tự động)
- io obliterar (Gợi ý tự động)
- en to do away with (Gợi ý tự động)
- en get rid of (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- en estrange (Gợi ý tự động)
- en wean (Gợi ý tự động)
- en delete (Gợi ý tự động)
- en omit (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en eliminate (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en purge (Gợi ý tự động)
- ja 無視する (Gợi ý tự động)
- ja 見ないふりをする (Gợi ý tự động)
- ja 知らないふりをする (Gợi ý tự động)
- io ignorar (Gợi ý tự động)
- en to ignore (Gợi ý tự động)
- en leave out of account (Gợi ý tự động)
- zh 忽视 (Gợi ý tự động)
- zh 不理 (Gợi ý tự động)
- zh 无视 (Gợi ý tự động)
- zh 漠视 (Gợi ý tự động)



Babilejo