en disassemble
Bản dịch
- eo retrotraduki LibreOffice
- eo malkomponi Lode Van de Velde
- en to disassemble (Gợi ý tự động)
- ja 分解する (構成成分に) (Gợi ý tự động)
- en to decompound (Gợi ý tự động)
- en resolve (Gợi ý tự động)
- en dissect (Gợi ý tự động)
- en disassemble (Gợi ý tự động)
- eo diserigi (Dịch ngược)
- ja ばらばらにする (Gợi ý tự động)
- en to disintegrate (Gợi ý tự động)
- en separate into elements (Gợi ý tự động)
- en decompose (Gợi ý tự động)
- zh 瓦解 (Gợi ý tự động)
- zh 分解 (Gợi ý tự động)



Babilejo