en disallow
Bản dịch
- eo malpermesi (Dịch ngược)
- eo prohibi (Dịch ngược)
- ja 禁じる (Gợi ý tự động)
- ja 禁止する (Gợi ý tự động)
- ja 許さない (Gợi ý tự động)
- en to forbid (Gợi ý tự động)
- en prohibit (Gợi ý tự động)
- en interdict (Gợi ý tự động)
- zh 禁止 (Gợi ý tự động)
- en to ban (Gợi ý tự động)
- en forbid (Gợi ý tự động)
- en proscribe (Gợi ý tự động)



Babilejo