eo disafiŝi
Cấu trúc từ:
dis/afiŝ/i ...Cách phát âm bằng kana:
ディサフ▼ィーシ
Infinitivo (-i) de verbo disafiŝi
Bản dịch
- en to crosspost ESPDIC
- en spam ESPDIC
- eo trudmesaĝi (Gợi ý tự động)
- eo disafiŝi (Gợi ý tự động)
- eo spami (Gợi ý tự động)
- es enviar correo no deseado (Gợi ý tự động)
- es enviar correo no deseado (Gợi ý tự động)
- nl ongewenste berichten verzenden (Gợi ý tự động)
- eo trudaĵo (Gợi ý tự động)
- eo spamo (Gợi ý tự động)
- eo trudmesaĝo (Gợi ý tự động)
- es correo no deseado (Gợi ý tự động)
- es correo no deseado (Gợi ý tự động)
- fr pourriel m (Gợi ý tự động)
- nl ongewenste bericht n (Gợi ý tự động)
- nl spambericht (Gợi ý tự động)
- en crosspost (Dịch ngược)



Babilejo