en disadvantageously
Bản dịch
- eo malavantaĝe (Dịch ngược)
- eo malutile (Dịch ngược)
- en detrimentally (Gợi ý tự động)
- en prejudicially (Gợi ý tự động)
- ja 不利に (Gợi ý tự động)
- ja 損に (Gợi ý tự động)
- ja 不利な立場で (Gợi ý tự động)
- ja 損失で (Gợi ý tự động)
- ja 欠点で (Gợi ý tự động)
- ja 有害に (Gợi ý tự động)
- ja 害で (Gợi ý tự động)
- ja 有害で (Gợi ý tự động)



Babilejo