en disabled person
Bản dịch
- eo handikapito (Dịch ngược)
- eo handikapulo (Dịch ngược)
- eo invalido (Dịch ngược)
- ja ハンディをつけられた選手 (Gợi ý tự động)
- ja 障害者 (Gợi ý tự động)
- en handicapped person (Gợi ý tự động)
- ja 廃疾者 (Gợi ý tự động)
- ja 就労不能者 (Gợi ý tự động)
- en invalid (Gợi ý tự động)
- zh 残疾人 (Gợi ý tự động)
- zh 伤员 (Gợi ý tự động)
- zh 病弱者 (Gợi ý tự động)



Babilejo