Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
dis/ŝir//i
Cấu trúc dự đoán:
dis/ŝir/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
ディッシリー

eo disŝiriĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dis/ŝir//i
Cấu trúc dự đoán:
dis/ŝir/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
ディッシリー

Bản dịch

eo disŝiriĝo

Cấu trúc dự đoán:
dis/ŝir//odis/ŝir/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
ディッシリーヂョ

Bản dịch

eo disŝiriĝa

Cấu trúc dự đoán:
dis/ŝir//a
Prononco per kanaoj:
ディッシリーヂャ

Bản dịch

eo disŝiro

Cấu trúc dự đoán:
dis/ŝir/odis/ŝi/ro
Prononco per kanaoj:
ディッシー

Bản dịch

eo disŝira

Cấu trúc dự đoán:
dis/ŝir/a
Prononco per kanaoj:
ディッシー

Bản dịch

eo disŝiri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
dis/ŝir/i
Prononco per kanaoj:
ディッシー

Bản dịch

(?) disŝiriĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog