Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo disĵeto

Cấu trúc từ:
dis/ĵet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディジェー
Thẻ:
Substantivo (-o) disĵeto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo disĵeta

Cấu trúc từ:
dis/ĵet/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディジェー
Adjektivo (-a) disĵeta

Bản dịch

eo disĵeti

Cấu trúc từ:
dis/ĵet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディジェーティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo disĵete

Cấu trúc từ:
dis/ĵet/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディジェー
Adverbo (-e) disĵete

Bản dịch

Cấu trúc từ:
dis/ĵet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディジェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 793,935 inferencoj, 0.309 CPU-sekundoj en 0.323 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog