eo dirmaniero
Cấu trúc từ:
dir/manier/o ...Cách phát âm bằng kana:
ディルマニエーロ
Bản dịch
- ja 言い方 pejv
- ja 言い回し pejv
- ja 表現法 pejv
- en expression ESPDIC
- en turn of speech ESPDIC
- en way of speaking ESPDIC
- eo esprimo (Gợi ý tự động)
- es expresión (Gợi ý tự động)
- es expresión (Gợi ý tự động)
- fr expression (Gợi ý tự động)
- nl uitdrukking f (Gợi ý tự động)
- eo parolturno (Dịch ngược)
- ja 言回し (Gợi ý tự động)
- en turns of phrase (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo laŭ nia dirmaniero / as we say ESPDIC



Babilejo