Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
dir/ig/ent/idi/rig/ent/idir/i/gent/i
Prononco per kanaoj:
ディリゲンティ

eo dirigenti

Cấu trúc dự đoán:
dir/ig/ent/idi/rig/ent/idir/i/gent/i
Prononco per kanaoj:
ディリゲンティ

Từ đồng nghĩa

eo dirigento

Cấu trúc từ:
dirigent/o
Cấu trúc dự đoán:
dir/ig/ent/odi/rig/ent/odir/i/gent/o
Prononco per kanaoj:
ディリゲン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) dirigenti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog