en director
Pronunciation:
Bản dịch
- eo direktanto (Dịch ngược)
- eo direktisto (Dịch ngược)
- eo direktoro (Dịch ngược)
- eo reĝisoro (Dịch ngược)
- eo surscenigisto (Dịch ngược)
- ja 指揮者 (Gợi ý tự động)
- ja 指導者 (Gợi ý tự động)
- en manager (Gợi ý tự động)
- zh 主任 (Gợi ý tự động)
- ja 管理者 (Gợi ý tự động)
- ja 長 (Gợi ý tự động)
- ja 理事 (Gợi ý tự động)
- ja 重役 (Gợi ý tự động)
- ja 支配人 (Gợi ý tự động)
- zh 经理 (Gợi ý tự động)
- zh 领导 (Gợi ý tự động)
- ja 演出家 (Gợi ý tự động)
- eo enscenigisto (Gợi ý tự động)
- ja 映画監督 (Gợi ý tự động)
- en stage manager (Gợi ý tự động)
- zh 导演 (Gợi ý tự động)



Babilejo