en directly
Pronunciation:
Bản dịch
- eo direkte (Dịch ngược)
- eo rekte (Dịch ngược)
- eo senpere (Dịch ngược)
- ja 方向で (Gợi ý tự động)
- ja 方位で (Gợi ý tự động)
- ja 方角で (Gợi ý tự động)
- ja まっすぐに (Gợi ý tự động)
- ja 一直線に (Gợi ý tự động)
- ja 直立して (Gợi ý tự động)
- ja 垂直に (Gợi ý tự động)
- ja 直接に (Gợi ý tự động)
- ja まさに (Gợi ý tự động)
- ja ちょうど (Gợi ý tự động)
- en straight ahead (Gợi ý tự động)
- en uprightly (Gợi ý tự động)
- ja じかに (Gợi ý tự động)
- en live (Gợi ý tự động)



Babilejo