en direction
Pronunciation:
Bản dịch
- eo direkto Christian Bertin
- ja 方向 (Gợi ý tự động)
- ja 方位 (Gợi ý tự động)
- ja 方角 (Gợi ý tự động)
- io direciono (Gợi ý tự động)
- io sinso (Gợi ý tự động)
- en direction (Gợi ý tự động)
- zh 方向 (Gợi ý tự động)
- zh 方位 (Gợi ý tự động)
- eo gvidado (Dịch ngược)
- ja 指導 (Gợi ý tự động)
- en guiding (Gợi ý tự động)
- en leadership (Gợi ý tự động)



Babilejo