en direct
Pronunciation:
Bản dịch
- eo senpera Komputeko
- ja 直接の (Gợi ý tự động)
- en direct (Gợi ý tự động)
- en immediate (Gợi ý tự động)
- en live (broadcast) (Gợi ý tự động)
- eo direkti (Dịch ngược)
- eo enscenigi (Dịch ngược)
- eo gvidi (Dịch ngược)
- eo ordoni (Dịch ngược)
- eo rekta (Dịch ngược)
- eo rektatinga (Dịch ngược)
- ja 向ける (Gợi ý tự động)
- ja 操縦する (Gợi ý tự động)
- ja 指揮する (Gợi ý tự động)
- ja 指導する (Gợi ý tự động)
- ja 管理する (Gợi ý tự động)
- io direktar (Gợi ý tự động)
- io guvernar (Gợi ý tự động)
- io imperar (Gợi ý tự động)
- en to conduct (Gợi ý tự động)
- en drive (Gợi ý tự động)
- en guide (Gợi ý tự động)
- en manage (Gợi ý tự động)
- en refer (Gợi ý tự động)
- en steer (Gợi ý tự động)
- en govern (Gợi ý tự động)
- zh 指导 (Gợi ý tự động)
- ja 舞台にのせる (Gợi ý tự động)
- ja 演出する (Gợi ý tự động)
- eo reĝisori (Gợi ý tự động)
- en to present (Gợi ý tự động)
- en stage (Gợi ý tự động)
- ja 案内する (Gợi ý tự động)
- ja 導く (Gợi ý tự động)
- ja 手引きする (Gợi ý tự động)
- io guidar (Gợi ý tự động)
- en lead (Gợi ý tự động)
- en show the way (Gợi ý tự động)
- zh 领路 (Gợi ý tự động)
- zh 引导 (Gợi ý tự động)
- ja 命じる (Gợi ý tự động)
- ja 命令する (Gợi ý tự động)
- ja 指図する (Gợi ý tự động)
- en to command (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- en tell (Gợi ý tự động)
- en prescribe (Gợi ý tự động)
- zh 命令 (Gợi ý tự động)
- zh 吩咐 (Gợi ý tự động)
- ja まっすぐな (Gợi ý tự động)
- ja 一直線の (Gợi ý tự động)
- ja 直立した (Gợi ý tự động)
- ja 垂直の (Gợi ý tự động)
- ja 直行の (Gợi ý tự động)
- io direta (Gợi ý tự động)
- io rekta (Gợi ý tự động)
- en straight (Gợi ý tự động)
- en right (Gợi ý tự động)
- en upright (Gợi ý tự động)
- en erect (Gợi ý tự động)
- zh 直接 (Gợi ý tự động)
- zh 直 (Gợi ý tự động)
- zh 直达 (Gợi ý tự động)
- en random (Gợi ý tự động)



Babilejo