eo diplomitita
Cấu trúc từ:
diplom/it/it/a ...Cách phát âm bằng kana:
ディプロ▼ミティータ
Pasiva participo (perfekta) (-it-) de verbo diplomiti
Bản dịch
- en certified ESPDIC
- en having a certificate ESPDIC
- eo atestita (Gợi ý tự động)
- nl goedgekeurd (Gợi ý tự động)
- nl gecertificeerd (Gợi ý tự động)



Babilejo