Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo diplomi

Cấu trúc từ:
diplom/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo diplomo

Cấu trúc từ:
diplom/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Thẻ:
Substantivo (-o) diplomo
Etimologio: yi diplom | ru диплом | lt diplomas | pl dyplom | de Diplom | fr diplôme | it diploma | en diploma

Bản dịch

Ví dụ

eo diploma

Cấu trúc từ:
diplom/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Adjektivo (-a) diploma

Bản dịch

en diploma

Bản dịch

  • eo akto (Dịch ngược)
  • eo diplomo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 証書 (Gợi ý tự động)
  • io akto (Gợi ý tự động)
  • en act (Gợi ý tự động)
  • en certificate (Gợi ý tự động)
  • en document (Gợi ý tự động)
  • en deed (Gợi ý tự động)
  • zh [戏剧]幕 (Gợi ý tự động)
  • zh 证书 (Gợi ý tự động)
  • zh 契约 (Gợi ý tự động)
  • zh 法令 (Gợi ý tự động)
  • zh 条例 (Gợi ý tự động)
  • ja 免許状 (Gợi ý tự động)
  • ja 卒業証書 (Gợi ý tự động)
  • io diplomo (Gợi ý tự động)
  • en degree (Gợi ý tự động)
  • zh 文凭 (Gợi ý tự động)

eo diplome

Cấu trúc từ:
diplom/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ
Adverbo (-e) diplome

Bản dịch

Cấu trúc từ:
diplom/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 504,469 inferencoj, 0.238 CPU-sekundoj en 0.247 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog