Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo dinaro

Cấu trúc từ:
dinar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディナー
Substantivo (-o) dinaro

Bản dịch

eo dinara

Cấu trúc từ:
din/ar/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディナー
Adjektivo (-a) dinara

Bản dịch

Ví dụ

  • eo Dinaraj Alpoj / ディナル・アルプス山脈; (ボスニア・ヘルツェゴビナ) pejv

eo dinare

Cấu trúc từ:
dinar/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディナー
Adverbo (-e) dinare

Bản dịch

eo dino

Cấu trúc từ:
din/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Substantivo (-o) dino

Bản dịch

eo dina

Cấu trúc từ:
din/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Adjektivo (-a) dina

Bản dịch

io dina

Bản dịch

  • eo maldika (Dịch ngược)
  • ja 薄い (Gợi ý tự động)
  • ja 細い (Gợi ý tự động)
  • ja 痩せた (Gợi ý tự động)
  • en gaunt (Gợi ý tự động)
  • en lean (Gợi ý tự động)
  • en slender (Gợi ý tự động)
  • en thin (Gợi ý tự động)
  • en lank (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

eo dine

Cấu trúc từ:
din/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Adverbo (-e) dine

Bản dịch

Cấu trúc từ:
dinar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディナー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,315,828 inferencoj, 0.498 CPU-sekundoj en 1.165 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog