eo dinamika HTML
Cấu trúc từ:
dinamika HTML ...Cách phát âm bằng kana:
ディナミーカ ハトムル▼
Bản dịch
- en dynamic HTML ESPDIC
- eo dinamika HTML (Gợi ý tự động)
- es HTML dinámico (Gợi ý tự động)
- es HTML dinámico (Gợi ý tự động)
- fr HTML dynamique (Gợi ý tự động)
- nl dynamische HTML (DHTML) (Gợi ý tự động)



Babilejo